Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.2 - 29.3, mean 28.4 °C (based on 2897 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01096 (0.00516 - 0.02330), b=2.97 (2.79 - 3.15), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.40 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 90.6 [43.9, 190.3] mg/100g; Iron = 0.678 [0.320, 1.287] mg/100g; Protein = 19 [17, 21] %; Omega3 = 0.104 [0.045, 0.218] g/100g; Selenium = 11.5 [5.6, 24.8] μg/100g; VitaminA = 115 [29, 427] μg/100g; Zinc = 2 [1, 3] mg/100g (wet weight);