Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 4 - 13.1, mean 13 °C (based on 23 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00490 (0.00196 - 0.01224), b=3.03 (2.81 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (k=0.13-0.4).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (15 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 28.9 [12.6, 96.5] mg/100g; Iron = 0.445 [0.148, 1.030] mg/100g; Protein = 14.3 [11.3, 16.7] %; Omega3 = 0.206 [0.063, 0.571] g/100g; Selenium = 18.6 [5.5, 48.0] μg/100g; VitaminA = 29.1 [4.9, 164.6] μg/100g; Zinc = 0.524 [0.306, 0.891] mg/100g (wet weight);