Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 23.4 - 29, mean 28 °C (based on 34 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5020 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.03020 (0.01316 - 0.06929), b=2.89 (2.70 - 3.08), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.0 ±0.00 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (20 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 47.2 [24.0, 75.7] mg/100g; Iron = 0.532 [0.325, 0.859] mg/100g; Protein = 18.3 [17.1, 19.5] %; Omega3 = 0.109 [0.070, 0.169] g/100g; Selenium = 36 [20, 66] μg/100g; VitaminA = 69.1 [18.9, 241.8] μg/100g; Zinc = 1.25 [0.88, 1.76] mg/100g (wet weight);