Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 20.2 - 27.8, mean 23.5 °C (based on 107 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00708 (0.00326 - 0.01539), b=2.92 (2.74 - 3.10), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.80 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High vulnerability (56 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 16.2 [7.6, 42.6] mg/100g; Iron = 0.278 [0.133, 0.603] mg/100g; Protein = 20.3 [18.3, 22.0] %; Omega3 = 0.0769 [, ] g/100g; Selenium = 28.7 [12.5, 75.7] μg/100g; VitaminA = 47.1 [10.2, 232.1] μg/100g; Zinc = 0.461 [0.287, 0.789] mg/100g (wet weight);