Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 9.1 - 20.6, mean 14.1 °C (based on 19 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5010 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.03020 (0.01316 - 0.06929), b=2.89 (2.70 - 3.08), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.31 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (11 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 60 [30, 94] mg/100g; Iron = 0.585 [0.356, 0.974] mg/100g; Protein = 18.1 [16.9, 19.3] %; Omega3 = 0.119 [0.074, 0.191] g/100g; Selenium = 37.8 [20.6, 69.9] μg/100g; VitaminA = 74.9 [19.1, 275.0] μg/100g; Zinc = 1.41 [0.97, 2.02] mg/100g (wet weight);