Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): -0.1 - 2.9, mean 0.7 °C (based on 1002 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00219 (0.00111 - 0.00432), b=3.20 (3.03 - 3.37), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.40 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (40 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): High to very high vulnerability (66 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 27.5 [8.7, 63.6] mg/100g; Iron = 0.343 [0.151, 0.967] mg/100g; Protein = 17.1 [15.2, 18.8] %; Omega3 = 0.123 [0.047, 0.306] g/100g; Selenium = 23.5 [7.5, 64.5] μg/100g; VitaminA = 32.1 [4.1, 267.0] μg/100g; Zinc = 0.518 [0.280, 1.039] mg/100g (wet weight);