Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): -0.4 - 2.1, mean 0.6 °C (based on 593 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5078 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00525 (0.00221 - 0.01248), b=3.01 (2.80 - 3.22), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.39 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (13 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 42.4 [19.2, 123.1] mg/100g; Iron = 0.573 [0.220, 1.579] mg/100g; Protein = 12.5 [9.6, 16.4] %; Omega3 = 0.547 [0.210, 1.519] g/100g; Selenium = 17.1 [5.0, 47.9] μg/100g; VitaminA = 26.6 [4.5, 149.9] μg/100g; Zinc = 0.72 [0.43, 1.25] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.