Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.4 - 29, mean 28 °C (based on 578 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01288 (0.00626 - 0.02652), b=3.02 (2.85 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.1 ±0.8 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (14 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 200 [102, 514] mg/100g; Iron = 1.39 [0.71, 2.83] mg/100g; Protein = 17.2 [15.3, 19.1] %; Omega3 = 0.36 [0.15, 0.98] g/100g; Selenium = 40.6 [19.0, 119.3] μg/100g; VitaminA = 64.3 [20.0, 203.8] μg/100g; Zinc = 1.35 [0.91, 2.07] mg/100g (wet weight);