Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.2 - 18.7, mean 17.5 °C (based on 110 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00427 (0.00219 - 0.00832), b=3.11 (2.94 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.0 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (40 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 167 [15, 644] mg/100g; Iron = 2.08 [0.52, 5.38] mg/100g; Protein = 17.8 [15.6, 20.1] %; Omega3 = 0.351 [0.159, 0.987] g/100g; Selenium = 60.8 [16.0, 217.8] μg/100g; VitaminA = 10.5 [3.6, 29.5] μg/100g; Zinc = 0.839 [0.382, 1.734] mg/100g (wet weight);