Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 22.8 - 28, mean 24.9 °C (based on 378 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00617 (0.00249 - 0.01527), b=3.15 (2.93 - 3.37), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.9 ±0.32 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 178 [84, 353] mg/100g; Iron = 0.838 [0.456, 1.546] mg/100g; Protein = 17.2 [15.9, 18.5] %; Omega3 = 0.131 [0.066, 0.257] g/100g; Selenium = 20 [8, 52] μg/100g; VitaminA = 289 [76, 1,050] μg/100g; Zinc = 2.65 [1.68, 3.96] mg/100g (wet weight);