Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 23.6 - 28.1, mean 27.3 °C (based on 775 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01514 (0.00857 - 0.02673), b=3.03 (2.87 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.23 se; based on food items.
Generation time: 5.8 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (37 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 82.9 [43.6, 138.3] mg/100g; Iron = 0.621 [0.369, 1.032] mg/100g; Protein = 18.7 [17.5, 19.7] %; Omega3 = 0.137 [0.083, 0.226] g/100g; Selenium = 17.8 [9.1, 34.0] μg/100g; VitaminA = 222 [66, 717] μg/100g; Zinc = 1.92 [1.30, 2.68] mg/100g (wet weight);