Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 1.1 - 10.4, mean 6.2 °C (based on 396 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00851 (0.00379 - 0.01909), b=3.09 (2.90 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.30 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Fecundity assumed < 1000).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 197 [65, 661] mg/100g; Iron = 1.15 [0.45, 3.75] mg/100g; Protein = 17 [15, 19] %; Omega3 = 0.547 [0.204, 1.462] g/100g; Selenium = 23.2 [7.0, 70.3] μg/100g; VitaminA = 34.4 [4.9, 228.1] μg/100g; Zinc = 1.29 [0.64, 2.80] mg/100g (wet weight);