Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 23.5 - 24.6, mean 23.7 °C (based on 20 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01318 (0.00637 - 0.02726), b=2.98 (2.81 - 3.15), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 68.6 [22.4, 135.1] mg/100g; Iron = 0.689 [0.358, 1.240] mg/100g; Protein = 19.3 [17.4, 21.1] %; Omega3 = 0.14 [0.07, 0.23] g/100g; Selenium = 22.5 [13.1, 39.5] μg/100g; VitaminA = 109 [43, 272] μg/100g; Zinc = 1.42 [0.97, 2.17] mg/100g (wet weight);