Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.5 - 28.8, mean 27.5 °C (based on 632 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01995 (0.00906 - 0.04395), b=3.01 (2.83 - 3.19), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.3 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 324 [122, 791] mg/100g; Iron = 1.49 [0.66, 3.42] mg/100g; Protein = 17.7 [15.6, 19.7] %; Omega3 = 0.144 [0.048, 0.380] g/100g; Selenium = 41.2 [13.8, 105.1] μg/100g; VitaminA = 66.5 [13.1, 352.2] μg/100g; Zinc = 3.17 [1.80, 5.31] mg/100g (wet weight);