Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 13 - 20.9, mean 15.6 °C (based on 78 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5005 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01549 (0.01193 - 0.02010), b=2.95 (2.87 - 3.03), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.0 se; based on diet studies.
Generation time: 10.0 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (K=0.11).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High to very high vulnerability (65 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 9.24 [1.57, 48.04] mg/100g; Iron = 0.362 [0.085, 1.136] mg/100g; Protein = 17.3 [12.8, 20.6] %; Omega3 = 0.419 [0.157, 0.972] g/100g; Selenium = 9.34 [2.94, 27.66] μg/100g; VitaminA = 20 [4, 94] μg/100g; Zinc = 0.311 [0.151, 0.581] mg/100g (wet weight);