Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.2 - 29, mean 27.9 °C (based on 442 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5039 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00427 (0.00219 - 0.00832), b=3.11 (2.94 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.7 ±0.6 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (14 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 71.9 [35.8, 203.3] mg/100g; Iron = 0.699 [0.312, 1.569] mg/100g; Protein = 17.8 [15.8, 20.0] %; Omega3 = 0.146 [0.064, 0.418] g/100g; Selenium = 34.4 [16.2, 92.5] μg/100g; VitaminA = 96.2 [33.9, 258.4] μg/100g; Zinc = 1.27 [0.83, 1.97] mg/100g (wet weight);