Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.7 - 28.4, mean 26.7 °C (based on 408 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00776 (0.00354 - 0.01702), b=3.00 (2.81 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.0 ±0.00 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 235 [112, 443] mg/100g; Iron = 1.08 [0.60, 1.97] mg/100g; Protein = 17.7 [16.5, 18.9] %; Omega3 = 0.0909 [, ] g/100g; Selenium = 26.5 [11.5, 63.6] μg/100g; VitaminA = 115 [27, 483] μg/100g; Zinc = 3.32 [2.11, 4.99] mg/100g (wet weight);