Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 28.1 - 29.4, mean 28.8 °C (based on 146 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01445 (0.00624 - 0.03346), b=3.00 (2.81 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.31 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 183 [106, 385] mg/100g; Iron = 1.19 [0.71, 2.02] mg/100g; Protein = 18.3 [17.2, 19.4] %; Omega3 = 0.148 [0.080, 0.271] g/100g; Selenium = 19.6 [9.7, 41.1] μg/100g; VitaminA = 225 [71, 730] μg/100g; Zinc = 2.57 [1.69, 3.73] mg/100g (wet weight);