Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.6 - 13.9, mean 8.5 °C (based on 621 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00302 (0.00115 - 0.00790), b=3.11 (2.88 - 3.34), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.80 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (22 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 20 [5, 82] mg/100g; Iron = 0.385 [0.120, 1.266] mg/100g; Protein = 3.09 [0.00, 7.02] %; Omega3 = 0.19 [0.06, 0.69] g/100g; Selenium = 10.5 [3.0, 41.8] μg/100g; VitaminA = 55 [7, 439] μg/100g; Zinc = 0.451 [0.201, 1.103] mg/100g (wet weight);