Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.8 - 29, mean 27.6 °C (based on 270 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.02512 (0.00978 - 0.06451), b=2.98 (2.75 - 3.21), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 85.9 [48.0, 161.7] mg/100g; Iron = 0.81 [0.43, 1.51] mg/100g; Protein = 17.6 [15.7, 19.4] %; Omega3 = 0.135 [0.077, 0.229] g/100g; Selenium = 30.2 [15.6, 62.7] μg/100g; VitaminA = 131 [35, 559] μg/100g; Zinc = 1.34 [0.85, 2.01] mg/100g (wet weight);