Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26 - 28.9, mean 27.3 °C (based on 290 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01445 (0.00624 - 0.03346), b=3.00 (2.81 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 179 [101, 378] mg/100g; Iron = 1.13 [0.66, 1.94] mg/100g; Protein = 18.4 [17.2, 19.5] %; Omega3 = 0.143 [0.078, 0.266] g/100g; Selenium = 16.7 [8.4, 35.4] μg/100g; VitaminA = 258 [78, 845] μg/100g; Zinc = 2.48 [1.63, 3.66] mg/100g (wet weight);