Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 3.2 - 4.9, mean 4 °C (based on 537 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00339 (0.00159 - 0.00723), b=3.19 (3.00 - 3.38), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.2 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (40 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 15.8 [4.2, 59.6] mg/100g; Iron = 0.48 [0.17, 1.19] mg/100g; Protein = 11.4 [9.4, 14.5] %; Omega3 = 0.34 [0.13, 0.91] g/100g; Selenium = 17.1 [5.2, 57.7] μg/100g; VitaminA = 17.7 [3.8, 85.0] μg/100g; Zinc = 0.369 [0.188, 0.746] mg/100g (wet weight);